WinHSK

受不了

HSK4v
0 · Lv.1
shòubuliǎo

không chịu nổi; chịu không nổi; chịu không được

be unable to endure; cannot stand/bear

漢越 thụ bất liễu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan