拼
变化多
HSK3v 0 · Lv.1
biànhuàduō
đa dạng; biànhuà duō - biến hóa đa; sự thay đổi nhiều
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
考试的题目变化多端。
Kǎoshì de tímù biànhuà duō duān.
≈HSK5
Đề thi thay đổi rất đa dạng.
The exam questions are very varied.
由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分