WinHSK

变化多

HSK3v
0 · Lv.1
biànhuàduō

đa dạng; biànhuà duō - biến hóa đa; sự thay đổi nhiều

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 变化多 指事物或情况经常发生变化,变化的种类或形式很多。
义项 vHSK3

đa dạng; biànhuà duō - biến hóa đa; sự thay đổi nhiều

变化多 指事物或情况经常发生变化,变化的种类或形式很多。

免费例句

考试的题目变化多端。

Kǎoshì de tímù biànhuà duō duān.

HSK5

Đề thi thay đổi rất đa dạng.

The exam questions are very varied.

由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50