拼
古代史
HSK5n 0 · Lv.1
gǔdàishǐ
lịch sử cổ đại
漢越
字解构
Phân tích chữ古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho史shǐHSK3môn lịch sử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lịch sử cổ đại
认识每个字,再去看它们组成的词 →