拼
古铜色
HSK6n 0 · Lv.1
gǔtóngsè
màu đồng cổ; màu đồng thiếc
bronze (colour) 古铜色 的脸庞/皮肤 bronzed face/skin; tanned face/skin
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu đồng cổ; màu đồng thiếc
bronze (colour) 古铜色 的脸庞/皮肤 bronzed face/skin; tanned face/skin