WinHSK

台柱子

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
táizhùzi

trụ cột sân khấu; người gánh vác chính; trụ cột; cột chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 支撑建筑物或结构的主要柱子;在某个领域或团体中起到重要支持作用的人或事物。
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

trụ cột sân khấu; người gánh vác chính; trụ cột; cột chính

支撑建筑物或结构的主要柱子;在某个领域或团体中起到重要支持作用的人或事物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan