拼
台柱子
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
táizhùzi
trụ cột sân khấu; người gánh vác chính; trụ cột; cột chính
漢越
字解构
Phân tích chữ台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)柱zhùHSK7-9cột; trụ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分