WinHSK

合伙人

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒrén

phía đối tác; phía cộng tác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

合伙人们看我就像看草原上的小羚羊。

Héhuǒrén men kàn wǒ jiù xiàng kàn cǎoyuán shàng de xiǎo língyáng.

HSK5

Các đối tác nhìn tôi như thể tôi là một con linh dương trên thảo nguyên.

The partners look at me as if I were a little antelope on the prairie.

我看见克拉克和欧文斯在和我们的合伙人见面。

Wǒ kànjiàn Kèlākè hé Ōuwénsī zài hé wǒmen de héhuǒrén jiànmiàn.

HSK5

Tôi thấy Clark và Owens đang họp với các đối tác của chúng tôi.

I saw Clark and Owens meeting with our partners.

他是苏黎世的一个合伙人。

tā shì sū lí shì de yī gè hé huǒ rén.

HSK5

Anh ấy là một cộng sự từ Zurich.

He is a partner from Zurich.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan