WinHSK

吉婆岛

HSK6n
0 · Lv.1
dǎo

đảo Cát Bà

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在计划去吉婆岛的行程。

tā zhèng zài jì huà qù jí pó dǎo de xíng chéng.

HSK4

Anh ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến đảo Cát Bà.

He is planning a trip to Cat Ba Island.

吉婆岛有很多漂亮的海滩。

Jípó Dǎo yǒu hěnduō piàoliang de hǎitān.

HSK4

Đảo Cát Bà có rất nhiều bãi biển đẹp.

Cat Ba Island has many beautiful beaches.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan