WinHSK

吉婆岛

HSK6n
0 · Lv.1
dǎo

đảo Cát Bà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南海防市吉海县的岛屿,是著名的旅游景点
义项 nHSK6

đảo Cát Bà

越南海防市吉海县的岛屿,是著名的旅游景点

免费例句

他正在计划去吉婆岛的行程。

tā zhèng zài jì huà qù jí pó dǎo de xíng chéng.

HSK4

Anh ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến đảo Cát Bà.

He is planning a trip to Cat Ba Island.

吉婆岛有很多漂亮的海滩。

Jípó Dǎo yǒu hěnduō piàoliang de hǎitān.

HSK4

Đảo Cát Bà có rất nhiều bãi biển đẹp.

Cat Ba Island has many beautiful beaches.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan