WinHSK

名义上

HSK7-9n
0 · Lv.1
míngshàng

trên danh nghĩa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们只是名义上的夫妻。

Tāmen zhǐshì míngyì shàng de fūqī.

HSK5

Họ chỉ là vợ chồng trên danh nghĩa.

They are only husband and wife in name.

他只是名义上的领导。

tā zhǐ shì míng yì shàng de lǐng dǎo.

HSK5

Anh ấy chỉ là người lãnh đạo trên danh nghĩa.

He is only a leader in name.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan