拼
名义上
HSK7-9n 0 · Lv.1
míngyìshàng
trên danh nghĩa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表面上、形式上。
- gọi là
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trên danh nghĩa
表面上、形式上。
免费例句
他们只是名义上的夫妻。
Tāmen zhǐshì míngyì shàng de fūqī.
≈HSK5
Họ chỉ là vợ chồng trên danh nghĩa.
They are only husband and wife in name.
他只是名义上的领导。
tā zhǐ shì míng yì shàng de lǐng dǎo.
≈HSK5
Anh ấy chỉ là người lãnh đạo trên danh nghĩa.
He is only a leader in name.
义项 ②n≈HSK7-9
gọi là
gọi là
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分