WinHSK

后脑勺

HSK3n
0 · Lv.1
hòunǎosháo

sau đầu; phía sau đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脑的一部分,位于脑颅的后部,围绕第四脑室,由脑桥、延髓和小脑构成。
义项 nHSK3

sau đầu; phía sau đầu

脑的一部分,位于脑颅的后部,围绕第四脑室,由脑桥、延髓和小脑构成。

免费例句

后脑勺有一处枪伤。

Hòunǎosháo yǒu yī chù qiāngshāng.

HSK6

Một phát đạn bắn vào sau đầu.

There is a gunshot wound on the back of the head.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50