WinHSK

后脑勺

HSK3n
0 · Lv.1
hòunǎosháo

sau đầu; phía sau đầu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

后脑勺有一处枪伤。

Hòunǎosháo yǒu yī chù qiāngshāng.

HSK6

Một phát đạn bắn vào sau đầu.

There is a gunshot wound on the back of the head.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50