WinHSK

吹喇叭

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuība

tâng bốc; xu nịnh; bợ đỡ

flatter; lavish praises on sb [ 相关词条 ] 吹喇叭,抬轿子 blow the trumpet and carry sb in a sedan chair—flatter (the wealthy and influential people)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan