拼
吹喇叭
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuīlǎba
tâng bốc; xu nịnh; bợ đỡ
flatter; lavish praises on sb [ 相关词条 ] 吹喇叭,抬轿子 blow the trumpet and carry sb in a sedan chair—flatter (the wealthy and influential people)
漢越
字解构
Phân tích chữ吹chuīHSK4thổi; hà hơi喇lǎHSK7-9phần phật (từ tượng thanh)叭bāHSK7-9huỵch; phịch; phạch; phựt; bịch; rắc (âm thanh va chạm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分