WinHSK

呕吐物

HSK7-9n
0 · Lv.1
ǒu

bãi nôn; chất nôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呕吐出来的东西
义项 nHSK7-9

bãi nôn; chất nôn

呕吐出来的东西

免费例句

他不小心踩到了呕吐物。

Tā bù xiǎoxīn cǎi dào le ǒutù wù.

HSK6

Anh ấy vô tình giẫm phải bãi nôn.

He accidentally stepped on vomit.

她看到呕吐物就想吐。

Tā kàn dào ǒutù wù jiù xiǎng tù.

HSK6

Cô ấy nhìn thấy bãi nôn là muốn nôn.

She feels like vomiting when she sees vomit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan