拼
呕吐物
HSK7-9n 0 · Lv.1
ǒutǔwù
bãi nôn; chất nôn
漢越
字解构
Phân tích chữ呕ǒuHSK7-9nôn; mửa; ói吐tǔ多音HSK6nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分