拼
呱呱叫
HSK1adj 0 · Lv.1
guāguājiào
tuyệt; cừ; tuyệt lắm; rất tuyệt vời; thật xuất sắc; không chê vào đâu được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家餐厅的菜呱呱叫。
Zhè jiā cāntīng de cài guāguā jiào.
≈HSK6
Món ăn của nhà hàng này rất tuyệt vời.
The food at this restaurant is excellent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分