拼
呱呱叫
HSK1adj 0 · Lv.1
guāguājiào
tuyệt; cừ; tuyệt lắm; rất tuyệt vời; thật xuất sắc; không chê vào đâu được
漢越
字解构
Phân tích chữ呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)叫jiàoHSK1gọi, kêu, réo, gáy, hô hoán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分