拼
哈尼族
HSK5n 0 · Lv.1
hānízú
người Hani, dân tộc Ha-ni (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)
Hani (HN); Hani ethnic group; the Hanis [inhabiting China's Yunnan Province]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分