WinHSK

哈尼族

HSK5n
0 · Lv.1

người Hani, dân tộc Ha-ni (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

Hani (HN); Hani ethnic group; the Hanis [inhabiting China's Yunnan Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国少数民族之一,分布在云南。
义项 nHSK5

người Hani, dân tộc Ha-ni (dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

中国少数民族之一,分布在云南。

免费例句

哈尼族喜欢唱歌跳舞。

Hānízú xǐhuān chànggē tiàowǔ.

HSK4

Người Hani thích ca hát và nhảy múa.

The Hani people like singing and dancing.

哈尼族住在云南山区。

Hānízú zhù zài Yúnnán shānqū.

HSK6

Người Hani sống ở vùng núi Vân Nam.

The Hani ethnic group lives in the mountainous areas of Yunnan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan