拼
响叮当
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiǎngdīngdāng
vỗ tay
漢越
字解构
Phân tích chữ响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng叮dīngHSK7-9đốt; chích (muỗi,...)当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分