拼
哥们儿
HSK1n 0 · Lv.1
ɡēmenr
anh em
漢越 ca môn nhi
字解构
Phân tích chữ哥gēHSK1anh, anh trai们menHSK1chỉ số nhiều của danh từ chỉ người儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh em
认识每个字,再去看它们组成的词 →