拼
唱主角
HSK6v 0 · Lv.1
chàngzhǔjué
đóng vai trò chủ đạo; đảm nhận vai trò chính
play the leading role
漢越
字解构
Phân tích chữ唱chàngHSK1hát主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分