拼
唾液腺
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuòyèxiàn
tuyến nước bọt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
唾液是由口腔的唾液腺分泌出来的。
Tuòyè shì yóu kǒuqiāng de tuòyèxiàn fēnmì chūlái de.
≈HSK6
Nước bọt được tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng.
Saliva is secreted by the salivary glands in the mouth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分