拼
唾液腺
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuòyèxiàn
tuyến nước bọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或脊椎动物口腔内分泌唾液的腺体人或哺乳动物有三对较大的唾液腺,即腮腺、颌下腺和舌下腺,另外还有许多小的唾液腺也叫唾腺
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuyến nước bọt
人或脊椎动物口腔内分泌唾液的腺体人或哺乳动物有三对较大的唾液腺,即腮腺、颌下腺和舌下腺,另外还有许多小的唾液腺也叫唾腺
免费例句
唾液是由口腔的唾液腺分泌出来的。
Tuòyè shì yóu kǒuqiāng de tuòyèxiàn fēnmì chūlái de.
≈HSK6
Nước bọt được tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng.
Saliva is secreted by the salivary glands in the mouth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分