拼
啦呱儿
HSK1part, v 0 · Lv.1
lāguāér
nói chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc; tán phét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闲谈同"拉呱儿 "
等级
义项 ①part, v≈HSK1
nói chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc; tán phét
闲谈同"拉呱儿 "
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分