拼
啦呱儿
HSK1part, v 0 · Lv.1
lāguāér
nói chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc; tán phét
漢越
字解构
Phân tích chữ啦laHSK6đấy; nhé; nhá; à (hợp âm của "了", "啊")呱guāHSK1oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分