WinHSK

喘吁吁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chuǎn

thở hổn hển; thở phì phò; hen suyễn; thở nặng nhọc

huffing and puffing; puffing and blowing/panting; panting; breathing heavily

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50