拼
喘吁吁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chuǎnxūxū
thở hổn hển; thở phì phò; hen suyễn; thở nặng nhọc
huffing and puffing; puffing and blowing/panting; panting; breathing heavily
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
累得喘吁吁的。
Lèi de chuǎnxūxū de.
≈HSK5
Mệt bở hơi tai.
So tired that I'm panting.
”“我必须追上它,”这人气喘吁吁地说,“我是这辆车的司机!
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分