WinHSK

喷射机

HSK6n
0 · Lv.1
pēnshè

máy bay phản lực (máy bay, động cơ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. jet (plane, engine)
  2. spraying machine
义项 nHSK6

máy bay phản lực (máy bay, động cơ)

jet (plane, engine)

义项 nHSK6

máy phun sơn

spraying machine

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan