拼
喷射机
HSK6n 0 · Lv.1
pēnshèjī
máy bay phản lực (máy bay, động cơ)
漢越
字解构
Phân tích chữ喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)射shèHSK6bắn; sút; đá机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分