拼
嗜睡症
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìshuìzhèng
chứng ngủ rũ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
嗜睡症会影响学习和工作。
Shìshuìzhèng huì yǐngxiǎng xuéxí hé gōngzuò.
≈HSK6
Chứng ngủ rũ sẽ ảnh hưởng đến việc học và công việc.
Narcolepsy can affect study and work.
这种病叫做嗜睡症。
Zhè zhǒng bìng jiàozuò shìshuìzhèng.
≈HSK6
Căn bệnh này được gọi là chứng ngủ rũ.
This disease is called narcolepsy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分