WinHSK

嗜睡症

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìshuìzhèng

chứng ngủ rũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种慢性神经系统疾病,主要症状是白天过度嗜睡,即使夜间睡眠充足,白天也难以保持清醒
义项 nHSK7-9

chứng ngủ rũ

一种慢性神经系统疾病,主要症状是白天过度嗜睡,即使夜间睡眠充足,白天也难以保持清醒

免费例句

嗜睡症会影响学习和工作。

Shìshuìzhèng huì yǐngxiǎng xuéxí hé gōngzuò.

HSK6

Chứng ngủ rũ sẽ ảnh hưởng đến việc học và công việc.

Narcolepsy can affect study and work.

这种病叫做嗜睡症。

Zhè zhǒng bìng jiàozuò shìshuìzhèng.

HSK6

Căn bệnh này được gọi là chứng ngủ rũ.

This disease is called narcolepsy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan