拼
国庆日
HSK5n 0 · Lv.1
guóqìngrì
ngày Quốc khánh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
国庆日大家放假三天。
Guóqìngrì dàjiā fàngjià sān tiān.
≈HSK3
Mọi người nghỉ lễ 3 ngày trong ngày Quốc khánh.
Everyone has three days off on National Day.
国庆日的晚会很热闹。
Guó qìng rì de wǎn huì hěn rè nào.
≈HSK4
Chương trình tối Quốc khánh rất náo nhiệt.
The National Day party is very lively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分