拼
土豆条
HSK5n 0 · Lv.1
tǔdòutiáo
Khoanh khoai tây rán giòn Lát khoai tây rán giòn; Khoai tây chiên; khoai tây que
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分