WinHSK

在一起

HSK2phrase
0 · Lv.1
zài

cùng nhau; ở bên nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谈恋爱
义项 phraseHSK2

cùng nhau; ở bên nhau

谈恋爱

免费例句

和朋友们在一起,我非常高兴。

HSK2

和她在一起的时候,他觉得很快乐。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。