拼
挤在一起
HSK5v 0 · Lv.1
jǐzàiyìqǐ
Đứng sát vào nhau; dồn lại vào nhau; dí vào nhau
漢越
字解构
Phân tích chữ挤jǐHSK5chen chúc; dồn đống; dồn lại (người, vật)在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống一yīHSK1một, số một, nhất起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分