拼
地沟油
HSK5n 0 · Lv.1
dìgōuyóu
Dầu cặn, dầu mỡ thu hồi từ hệ thống cống rãnh
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách沟gōuHSK5kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分