拼
地道战
HSK6n 0 · Lv.1
dìdàozhàn
trận đánh trong đường hầm; địa đạo chiến; đánh đường hầm
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách道dàoHSK1đường; (知道 = biết)战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分