WinHSK

坏东西

HSK2n
0 · Lv.1
huàidōng

đồ tồi; đồ khốn nạn; người xấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏人
义项 nHSK2

đồ tồi; đồ khốn nạn; người xấu

坏人

免费例句

小孩都很有破坏性,他们喜欢弄坏东西。

xiǎohái dōu hěn yǒu pòhuàixìng, tāmen xǐhuan nòng huài dōngxi.

HSK5

Trẻ con rất phá phách, chúng rất thích phá vỡ đồ đạc.

Children are very destructive; they like to break things.

“我弟弟的脑子里长了一个坏东西。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50