拼
坚固性
HSK6n 0 · Lv.1
jiāngùxìng
Độ bền vững
漢越
字解构
Phân tích chữ坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc固gùHSK5kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Độ bền vững
认识每个字,再去看它们组成的词 →