拼
够意思
HSK4adj, adv 0 · Lv.1
gòuyìsī
rất tốt, rất tuyệt (dùng để khen ngợi, biểu thị sự đánh giá cao khi một việc gì đó đạt đến mức độ tốt hoặc hợp lý)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rất tốt, rất tuyệt (dùng để khen ngợi, biểu thị sự đánh giá cao khi một việc gì đó đạt đến mức độ tốt hoặc hợp lý)