WinHSK

够意思

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
gòu

rất tốt, rất tuyệt (dùng để khen ngợi, biểu thị sự đánh giá cao khi một việc gì đó đạt đến mức độ tốt hoặc hợp lý)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到相当的水平(多用来表示赞赏)。
  2. 够朋友;够交情。
义项 adj, advHSK4

rất tốt, rất tuyệt (dùng để khen ngợi, biểu thị sự đánh giá cao khi một việc gì đó đạt đến mức độ tốt hoặc hợp lý)

达到相当的水平(多用来表示赞赏)。

义项 adj, advHSK4

bạn tốt; bạn chí cốt; bạn tâm giao

够朋友;够交情。

免费例句

他够意思,愿意替我做事。

Tā gòu yì si, yuàn yì tì wǒ zuò shì.

HSK5

Anh ấy là một người bạn tốt, sẵn sàng giúp tôi.

He is a good friend, willing to do things for me.

他是我的好朋友,真够意思。

Tā shì wǒ de hǎo péngyou, zhēn gòu yìsi.

HSK5

Anh ấy là bạn tốt của tôi, rất chân thành.

He is my good friend, really decent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan