WinHSK

大商场

HSK2n
0 · Lv.1
shāngchǎng

siêu thị lớn; trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢在大商场里购物。

Wǒ xǐ huān zài dà shāng chǎng lǐ gòu wù.

HSK3

Tôi thích mua sắm ở trong trung tâm thương mại lớn.

I like shopping in big malls.

我们周末去逛大商场。

Wǒmen zhōumò qù guàng dà shāngchǎng.

HSK4

Cuối tuần chúng tôi đi dạo trung tâm mua sắm.

We go to the mall on weekends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我记得你说想买冰箱,是吗?HSK4
我记得你说想买冰箱,是吗?
对,之前看好了一台,但我妻子觉得太贵。
年底各大商场都在打折,你们可以去看看。
是吗?那我们周末去看看。
最近各大商场的优惠活动可真不少。HSK5
最近各大商场的优惠活动可真不少。
是,商家都想趁着元旦,增加营业额。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan