拼
大商场
HSK2n 0 · Lv.1
dàshāngchǎng
siêu thị lớn; trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大型的购物中心,通常有多种商店和服务
等级
义项 ①n≈HSK2
siêu thị lớn; trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại
大型的购物中心,通常有多种商店和服务
免费例句
我喜欢在大商场里购物。
Wǒ xǐ huān zài dà shāng chǎng lǐ gòu wù.
≈HSK3
Tôi thích mua sắm ở trong trung tâm thương mại lớn.
I like shopping in big malls.
我们周末去逛大商场。
Wǒmen zhōumò qù guàng dà shāngchǎng.
≈HSK4
Cuối tuần chúng tôi đi dạo trung tâm mua sắm.
We go to the mall on weekends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分