拼
大团圆
HSK6n 0 · Lv.1
dàtuányuán
đại đoàn viên; đoàn tụ; sum họp
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)圆yuánHSK5tròn; hình tròn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分