WinHSK

大帽子

HSK4n
0 · Lv.1
màozi

gán; chụp mũ; quy kết (tội danh không hợp với thực tế)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他动不动就给人扣大帽子。

Tā dòngbùdòng jiù gěi rén kòu dà màozi.

HSK6

Ông ta cứ hở ra là gán tội cho người khác.

He is always ready to label people unfairly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50