拼
戴大帽子
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàidàmàozi
chụp mũ; bêu xấu
漢越
字解构
Phân tích chữ戴dàiHSK4đội; đeo; cài; mang大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu帽màoHSK4mũ; nón子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分